vậy ôi

vậy ôi

Vậy ôi, mùa xuân đã qua rồi!

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọng, hoặc tiếc nuối: "vậy ôi" một thán từ cổ, dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ như than thở, ngạc nhiên trước một sự việc bất ngờ hoặc đáng tiếc. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái biểu cảm tương tự "ôi!", "chao ôi!" trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Biểu lộ sự tiếc nuối, đau buồn trước cái chết của một người.)
  • (Thể hiện sự tuyệt vọng, bất lực trước hoàn cảnh.)
  • (Bộc lộ nỗi nhớ tiếc về quá khứ đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vậy ôi" thường đứng đầu câu hoặc một mình như một câu cảm thán độc lập, không kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
    • Vậy ôi! Thời thế đã đổi thay. (Câu cảm thán về sự biến chuyển của thời cuộc.)
  • Trong văn học cổ, "vậy ôi" đôi khi được dùng để mở đầu một lời than vãn dài, nhấn mạnh nỗi niềm của nhân vật.
    • Vậy ôi, thân gái mười hai bến nước, biết đâu bến đỗ? (Lời than thở của người phụ nữ về số phận bấp bênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chao ôi (thán từ): biểu lộ sự ngạc nhiên, cảm thán — tương tự nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • Chao ôi, cảnh đẹp quá! (Biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục.)
  • Ôi (thán từ): biểu lộ cảm xúc đau buồn, tiếc nuối hoặc ngạc nhiêndạng rút gọn của "vậy ôi".
    • Ôi, sao số tôi khổ thế này! (Than thở về số phận.)
  • Hỡi ôi (thán từ): biểu lộ sự thương cảm, xót xacổ hơn ít dùng hơn.
    • Hỡi ôi, thân phận con người thật mong manh. (Xót xa trước kiếp người.)
Từ đồng nghĩa
  • Than ôi: biểu lộ sự đau buồn, tiếc nuốiđồng nghĩa gần nhất với "vậy ôi".
    • Than ôi, thời gian trôi nhanh quá! (Tiếc nuối về thời gian đã qua.)
  • Trời ơi: biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọngthân thuộc hơn trong đời sống hàng ngày.
    • Trời ơi, sao lại thế này? (Ngạc nhiên, thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Vậy ôi thân phận: cụm từ cổ dùng để than thở về số phận bất hạnh.
    • Vậy ôi thân phận, kẻ làm tôi tớ suốt đời. (Lời than vãn về thân phận thấp hèn.)